風投

fēng tóu phong đầu

Hán Việt: phong đầu · Pinyin: fēng tóu

Tổng quan

đầu tư mạo hiểm (viết tắt của 風險投資|风险投资)

Cấu tạo: (phong) + (đầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đầu tư mạo hiểm (viết tắt của 風險投資|风险投资)

Eng

  • CC-CEDICT venture capital investment (abbr. for 風險投資|风险投资[feng1 xian3 tou2 zi1])
  • Cihui venture capital investment (abbr. for 風險投資|风险投资)