風斤 fēng jīn · phong cân Hán Việt: phong cân · Pinyin: fēng jīn Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 斤 (cân)Pinyinfēng jīnHán Việtphong cânCấu tạo風 + 斤 · phong + cân nghĩa thành phần: phong + cân