風斤 fēng jīn·phong cân Hán Việt: phong cân · Pinyin: fēng jīn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指尖厉的寒风。 Cấu tạo: 風 (phong) + 斤 (cân)Pinyinfēng jīnHán Việtphong cânCấu tạo風 + 斤 · phong + cân nghĩa thành phần: phong + cân Từ liên quan Gần nghĩa斤兩 · 斤斗 · 斤斤 · 斤稱 · 風乾 · 風人 · 風伯 · 風佰