風日 fēng rì · phong nhật Hán Việt: phong nhật · Pinyin: fēng rì Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 日 (nhật)Pinyinfēng rìHán Việtphong nhậtCấu tạo風 + 日 · phong + nhật nghĩa thành phần: phong + nhật Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 風光。唐.王維〈漢江臨眺〉詩:「襄陽好風日,留醉與山翁。」