風望

fēng wàng phong vọng

Hán Việt: phong vọng · Pinyin: fēng wàng

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (vọng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 名聲威望。《新唐書.卷一一四.崔融傳》:「從為人嚴偉,立朝稜稜有風望。」