風概

fēng gài phong khái

Hán Việt: phong khái · Pinyin: fēng gài

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (khái)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 風度氣概。《文選.袁宏.三國名臣序贊》:「始救生人,終明風概。」《宋書.卷五七.蔡廓傳》:「幼立風概,家行尤謹。」

Eng

  • Cihui 風概 ēnggài n. magnanimous demeanor