風槍 fēng qiāng · phong thương Hán Việt: phong thương · Pinyin: fēng qiāng Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 槍 (thương)Pinyinfēng qiāngHán Việtphong thươngCấu tạo風 + 槍 · phong + thương nghĩa thành phần: phong + thương