風母 fēng mǔ · phong mẫu Hán Việt: phong mẫu · Pinyin: fēng mǔ Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 母 (mẫu)Pinyinfēng mǔHán Việtphong mẫuCấu tạo風 + 母 · phong + mẫu nghĩa thành phần: phong + mẫu