風汛 fēng xùn · phong tấn Hán Việt: phong tấn · Pinyin: fēng xùn Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 汛 (tấn)Pinyinfēng xùnHán Việtphong tấnCấu tạo風 + 汛 · phong + tấn nghĩa thành phần: phong + tấn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 祕密。《西遊記》第三○回:「卻莫要現出原嘴臉來,露出馬腳,走了風汛,就不斯文了。」