風派 fēng pài · phong phái Hán Việt: phong phái · Pinyin: fēng pài Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 派 (phái)Pinyinfēng pàiHán Việtphong pháiCấu tạo風 + 派 · phong + phái nghĩa thành phần: phong + phái Nghĩa EngCihui 風派 ēngpài* n. opportunist; timeserver