風濤 fēng tāo · phong đào Hán Việt: phong đào · Pinyin: fēng tāo Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 濤 (đào)Pinyinfēng tāoHán Việtphong đàoCấu tạo風 + 濤 · phong + đào nghĩa thành phần: phong + đào Nghĩa EngCihui 風濤 ēngtāo* n. tempestjaJMdict wind and waves|waves stirred by the wind