風瘧 fēng nüè · phong ngược Hán Việt: phong ngược · Pinyin: fēng nüè Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 瘧 (ngược)Pinyinfēng nüèHán Việtphong ngượcCấu tạo風 + 瘧 · phong + ngược nghĩa thành phần: phong + ngược