風眼 phong nhãn Hán Việt: phong nhãn Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 眼 (nhãn)Hán Việtphong nhãnCấu tạo風 + 眼 · phong + nhãn nghĩa thành phần: phong + nhãn Nghĩa jaJMdict gonorrheal ophthalmia