風示

fēng shì phong kì

Hán Việt: phong kì · Pinyin: fēng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (kì)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 宣告訓示。《新五代史.卷六.唐明宗本紀》:「以詔書褒廉吏孫岳等,以風示天下。」