風禁 fēng jìn · phong cấm Hán Việt: phong cấm · Pinyin: fēng jìn Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 禁 (cấm)Pinyinfēng jìnHán Việtphong cấmCấu tạo風 + 禁 · phong + cấm nghĩa thành phần: phong + cấm