風穴
phong huyệt
Hán Việt: phong huyệt · Pinyin: fēng xué
Tổng quan
hang gió
Nghĩa
Việt
- Cihui hang gió
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 風所吹出的地方。《淮南子.覽冥》:「羽翼弱水,暮宿風穴。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古代传说中的洞穴名。相传北方寒风自其中而出。
- Tân Hoa Tự Điển 1.古代传说中的洞穴名。相传北方寒风自其中而出。
Eng
- CC-CEDICT wind cave
- Cihui wind cave
ja
- JMdict air hole|windhole|air vent|deep cave from which cold wind blows
- JMdict cave from which cold wind blows