風篁 fēng huáng · phong hoàng Hán Việt: phong hoàng · Pinyin: fēng huáng Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 篁 (hoàng)Pinyinfēng huángHán Việtphong hoàngCấu tạo風 + 篁 · phong + hoàng nghĩa thành phần: phong + hoàng