風篷

fēng péng phong bồng

Hán Việt: phong bồng · Pinyin: fēng péng

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (bồng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 船上的帆。如:「點點風篷在湖上,形成美麗的畫面。」