風紀

fēng jì phong kỉ

Hán Việt: phong kỉ · Pinyin: fēng jì

Tổng quan

tiêu chuẩn hành vi | tiêu chuẩn đạo đức | kỷ luật tác phong và kỷ luật。作風和紀律。 軍容風紀 tác phong và kỷ luật của quân đội 整頓風紀。 chỉnh đốn tác phong và kỷ luật

Cấu tạo: (phong) + (kỉ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiêu chuẩn hành vi | tiêu chuẩn đạo đức | kỷ luật tác phong và kỷ luật。作風和紀律。 軍容風紀 tác phong và kỷ luật của quân đội 整頓風紀。 chỉnh đốn tác phong và kỷ luật

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 紀律。如:「風紀嚴明」、「一個軍隊的強弱,取決於風紀的好壞。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 作风和纪律军容~ㄧ整顿~。

Eng

  • CC-CEDICT standard of behavior|moral standards|discipline
  • Cihui standard of behavior; moral standards; discipline

ja

  • JMdict public morals|discipline|rules governing social behavior