風級

fēng jí phong cấp

Hán Việt: phong cấp · Pinyin: fēng jí

Tổng quan

cấp gió

Cấu tạo: (phong) + (cấp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cấp gió (chia làm 13 cấp)。風力的等級。一般分為十三級,速度每秒0.2米以下的風是零級風,32.6米以上的風是十二級風。
  • Cihui cấp gió

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 風力的等級。一般分十三級。最弱為零級,海面寧靜;最強十二級,海浪滔天。

Eng

  • Cihui 風級 fēngjí n. wind scale