風義

fēng yì phong nghĩa

Hán Việt: phong nghĩa · Pinyin: fēng yì

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (nghĩa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 對師友的情感道義。唐.李商隱〈哭劉蕡〉詩:「平生風義兼師友,不敢同君哭寢門。」

Eng

  • Cihui 風義 fēngyì n. noble conduct and principles