風聲兒 phong thanh nhi Hán Việt: phong thanh nhi Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 聲 (thanh) + 兒 (nhi)Hán Việtphong thanh nhiCấu tạo風 + 聲 + 兒 · phong + thanh + nhi nghĩa thành phần: phong + thanh + nhi Nghĩa EngCihui 風聲兒 ēngshēngr ►See fēngshēng