風聲目色 fēng shēng mù sè · phong thanh mục sắc Hán Việt: phong thanh mục sắc · Pinyin: fēng shēng mù sè Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 聲 (thanh) + 目 (mục) + 色 (sắc)Pinyinfēng shēng mù sèHán Việtphong thanh mục sắcCấu tạo風 + 聲 + 目 + 色 · phong + thanh + mục + sắc nghĩa thành phần: phong + thanh + mục + sắc