風胎 fēng tāi · phong thai Hán Việt: phong thai · Pinyin: fēng tāi Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 胎 (thai)Pinyinfēng tāiHán Việtphong thaiCấu tạo風 + 胎 · phong + thai nghĩa thành phần: phong + thai