風脈 fēng mài · phong mạch Hán Việt: phong mạch · Pinyin: fēng mài Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 脈 (mạch)Pinyinfēng màiHán Việtphong mạchCấu tạo風 + 脈 · phong + mạch nghĩa thành phần: phong + mạch