風虔

fēng qián phong kiền

Hán Việt: phong kiền · Pinyin: fēng qián

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (kiền)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 呆傻。元.關漢卿〈碧玉簫.黃召風虔〉曲:「黃召風虔,蓋下麗春園。」