風虛 fēng xū · phong hư Hán Việt: phong hư · Pinyin: fēng xū Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 虛 (hư)Pinyinfēng xūHán Việtphong hưCấu tạo風 + 虛 · phong + hư nghĩa thành phần: phong + hư