風蝶

fēng dié phong điệp

Hán Việt: phong điệp · Pinyin: fēng dié

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (điệp)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 蛺蝶的別名。參見「蛺蝶」條。