風語 fēng yǔ · phong ngữ Hán Việt: phong ngữ · Pinyin: fēng yǔ Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 語 (ngữ)Pinyinfēng yǔHán Việtphong ngữCấu tạo風 + 語 · phong + ngữ nghĩa thành phần: phong + ngữ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 傳聞之語。漢.焦延壽《易林.卷八.咸之頤》:「華言風語,自相詿誤,終無凶事,安寧如故。」