風議 fēng yì · phong nghị Hán Việt: phong nghị · Pinyin: fēng yì Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 議 (nghị)Pinyinfēng yìHán Việtphong nghịCấu tạo風 + 議 · phong + nghị nghĩa thành phần: phong + nghị Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 諷諫論議。《詩經.小雅.北山》:「或出入風議,或靡事不為。」