風起

fēng qǐ phong khởi

Hán Việt: phong khởi · Pinyin: fēng qǐ

Tổng quan

gió nổi lên

Cấu tạo: (phong) + (khởi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gió nổi lên

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 風吹起。《文選.宋玉.高唐賦》:「風起雲止,千里而逝。」《文選.陸機.豪士賦》:「風起塵合而禍至常酷也。」