風路

fēng lù phong lộ

Hán Việt: phong lộ · Pinyin: fēng lù

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (lộ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 消息、線索。《水滸傳》第一七回:「阿叔,你倒敢知得些風路?」