風車花 phong xa hoa Hán Việt: phong xa hoa Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 車 (xa) + 花 (hoa)Hán Việtphong xa hoaCấu tạo風 + 車 + 花 · phong + xa + hoa nghĩa thành phần: phong + xa + hoa Nghĩa EngCihui 風車花 ēngchēhuā n. passionflower