風軒 fēng xuān · phong hiên Hán Việt: phong hiên · Pinyin: fēng xuān Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 軒 (hiên)Pinyinfēng xuānHán Việtphong hiênCấu tạo風 + 軒 · phong + hiên nghĩa thành phần: phong + hiên