風鑑 fēng jiàn · phong giám Hán Việt: phong giám · Pinyin: fēng jiàn Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 鑑 (giám)Pinyinfēng jiànHán Việtphong giámCấu tạo風 + 鑑 · phong + giám nghĩa thành phần: phong + giám Nghĩa EngCihui 風鑒 fēngjiàn n. 1. one's bearing and capability 2. physiognomy 3. physiognomist