風霾 fēng mái · phong mai Hán Việt: phong mai · Pinyin: fēng mái Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 霾 (mai)Pinyinfēng máiHán Việtphong maiCấu tạo風 + 霾 · phong + mai nghĩa thành phần: phong + mai Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 大風帶起的灰塵。明.葉憲祖《易水寒》第二折:「似當年恢復山河,看今朝淨掃風霾。」