風領

fēng lǐng phong lĩnh

Hán Việt: phong lĩnh · Pinyin: fēng lǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (lĩnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 圍巾。《醒世姻緣傳》第六回:「我把狐狸剝了皮,硝的熟,做了一條風領。」