風風勢勢
phong phong thế thế
Hán Việt: phong phong thế thế · Pinyin: fēng fēng shì shì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 瘋瘋癲癲。《金瓶梅》第五二回:「俺三嬸老人家,風風勢勢的,幹出甚麼事?」
Hán Việt: phong phong thế thế · Pinyin: fēng fēng shì shì