風風魔魔 fēng fēng mó mó · phong phong ma ma Hán Việt: phong phong ma ma · Pinyin: fēng fēng mó mó Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 風 (phong) + 魔 (ma) + 魔 (ma)Pinyinfēng fēng mó móHán Việtphong phong ma maCấu tạo風 + 風 + 魔 + 魔 · phong + phong + ma + ma nghĩa thành phần: phong + phong + ma + ma