風鳥

fēng niǎo phong điểu

Hán Việt: phong điểu · Pinyin: fēng niǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (điểu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 風鳥 fēngniǎo n. bird of paradise

ja

  • JMdict bird of paradise