風鶴 fēng hè · phong hạc Hán Việt: phong hạc · Pinyin: fēng hè Tổng quan Cấu tạo: 風 (phong) + 鶴 (hạc)Pinyinfēng hèHán Việtphong hạcCấu tạo風 + 鶴 · phong + hạc nghĩa thành phần: phong + hạc Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 形容極度的驚慌疑懼。參見「風聲鶴唳」條。清.吳梅〈翠樓吟.月杵〉詞:「湖山淪小劫,正風鶴長淮兵氣。」