颭灩 zhǎn yàn · triển diễm Hán Việt: triển diễm · Pinyin: zhǎn yàn Tổng quan Cấu tạo: 颭 (triển) + 灩 (diễm)Pinyinzhǎn yànHán Việttriển diễmCấu tạo颭 + 灩 · triển + diễm nghĩa thành phần: triển + diễm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 水波搖動的樣子。唐.杜牧〈題池州弄水亭〉詩:「弄水亭前溪,颭灩翠綃舞。」