飒遝 táp đạp Hán Việt: táp đạp Tổng quan Cấu tạo: 飒 (táp) + 遝 (đạp)Hán Việttáp đạpCấu tạo飒 + 遝 · táp + đạp nghĩa thành phần: táp + đạp Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 聲音湧現的樣子。《文選.潘岳.笙賦》:「終嵬峨以蹇愕,又颯遝而繁沸。」