颺燄 dương diễm Hán Việt: dương diễm Tổng quan (譬喻)颺者浮動之義,燄者颺燄也。見颺燄條。☸ Cấu tạo: 飏 (dương) + 燄 (diễm)Hán Việtdương diễmCấu tạo飏 + 燄 · dương + diễm nghĩa thành phần: dương + diễm Nghĩa ViệtCihui (譬喻)颺者浮動之義,燄者颺燄也。見颺燄條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa燄口 · 燄摩界 · 燄羅經 · 燄摩天供 · 颺帆 · 颺扇 · 颺空 · 颺簸