飏燄

dương diễm

Hán Việt: dương diễm

Tổng quan

dương diễm (譬喻)颺者浮動之義,燄者颺燄也。見颺燄條。☸

Cấu tạo: (dương) + (diễm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dương diễm (譬喻)颺者浮動之義,燄者颺燄也。見颺燄條。☸