飖飏 diêu dương Hán Việt: diêu dương Tổng quan Cấu tạo: 飖 (diêu) + 飏 (dương)Hán Việtdiêu dươngCấu tạo飖 + 飏 · diêu + dương nghĩa thành phần: diêu + dương Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 風吹搖盪的樣子。《文選.左思.吳都賦》:「與風颻颺,䬀瀏颼飀。」