飄颼

phiêu sưu

Hán Việt: phiêu sưu

Tổng quan

Cấu tạo: (phiêu) + (sưu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 飄颼 iāosou* <coll.> v. ripple; glide ◆v.p. nimble; graceful