飆輪 biāo lún · tiêu luân Hán Việt: tiêu luân · Pinyin: biāo lún Tổng quan Cấu tạo: 飆 (tiêu) + 輪 (luân)Pinyinbiāo lúnHán Việttiêu luânCấu tạo飆 + 輪 · tiêu + luân nghĩa thành phần: tiêu + luân Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 風輪。唐.陸龜蒙〈和襲美江南道中懷茅山廣文南陽博士三首次韻〉詩:「莫言洞府能招隱,會輾飆輪見玉皇。」也作「猋輪」。