飇絲 biāo sī · tiêu ti Hán Việt: tiêu ti · Pinyin: biāo sī Tổng quan Cấu tạo: 飇 (tiêu) + 絲 (ti)Pinyinbiāo sīHán Việttiêu tiCấu tạo飇 + 絲 · tiêu + ti nghĩa thành phần: tiêu + ti Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 多节的丝。指丝之次者。Tân Hoa Tự Điển 1.多节的丝。指丝之次者。