風世

fēng shì phong thế

Hán Việt: phong thế · Pinyin: fēng shì

Tổng quan

Cấu tạo: (phong) + (thế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓劝勉世人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓劝勉世人。