风丝

fēng sīphong ti

Hán Việt: phong ti · Pinyin: fēng sī

Tổng quan

làn gió

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.指微风。

Cấu tạo: 風 (phong) + 絲 (ti)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gió nhẹ: làn gió
  • Tần suất từ làn gió
  • Biên soạn breeze

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指微风。

Eng

  • Cihui 風絲 ēngsī n. <coll.> breeze
  • Tần suất từ n. <coll.> breeze

Từ liên quan

Gần nghĩa

丝丝 · 丝光 · 丝兰 · 丝囊 · 丝巾 · 丝帕 · 丝带 · 丝弦