風義
phong nghĩa
Hán Việt: phong nghĩa · Pinyin: fēng yì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹风操; 犹情谊; 风度仪态; 指诗文的风格义理。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹风操。 2.犹情谊。 3.风度仪态。 4.指诗文的风格义理。
Eng
- Cihui 風義 fēngyì n. noble conduct and principles